high technology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nghệ cao: "high technology" chỉ sự phát triển công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện tử, máy tính, và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company specializes in high technology for medical devices. (Công ty chuyên về công nghệ cao cho các thiết bị y tế.)
- High technology has transformed the way we communicate. (Công nghệ cao đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-technology industry": ngành công nghiệp công nghệ cao.
- Silicon Valley is famous for its high-technology industry. (Thung lũng Silicon nổi tiếng với ngành công nghiệp công nghệ cao.)
"high-technology product": sản phẩm công nghệ cao.
- Smartphones are considered high-technology products. (Điện thoại thông minh được coi là sản phẩm công nghệ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- High-tech (adj): thuộc về công nghệ cao (dạng rút gọn phổ biến).
- This is a high-tech device. (Đây là một thiết bị công nghệ cao.)
- Technology (n): công nghệ (nói chung).
- Technology evolves rapidly. (Công nghệ tiến hóa nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Advanced technology: công nghệ tiên tiến.
- Cutting-edge technology: công nghệ tiên phong, hiện đại nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up with high technology: theo kịp công nghệ cao.
- Engineers must keep up with high technology to stay relevant. (Kỹ sư phải theo kịp công nghệ cao để duy trì sự phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
- At the forefront of high technology: đi đầu trong công nghệ cao.
- Japan is at the forefront of high technology in robotics. (Nhật Bản đi đầu trong công nghệ cao về robot.)